văn vẻ
- Tính từ:
- Chải chuốt, bóng bẩy, trau chuốt về hình thức: Dùng để miêu tả cách nói hoặc cách viết được trau chuốt kỹ lưỡng, chú trọng đến hình thức, từ ngữ đẹp đẽ, hoa mỹ, có tính văn chương.
- Có tính chất văn chương, hình thức: Chỉ những lời lẽ, câu văn mang dáng dấp của văn học, thường thiên về hình thức hơn là nội dung thực tế.
- Tính từ:
- Anh ấy có lối nói chuyện rất văn vẻ. (Cách nói chuyện của anh ấy rất trau chuốt, bóng bẩy.)
- Bài phát biểu nghe văn vẻ nhưng thiếu đi sự chân thành. (Bài phát biểu nghe có vẻ trau chuốt về hình thức nhưng lại thiếu sự chân thật.)
- Lá thư được viết một cách văn vẻ với nhiều hình ảnh ẩn dụ. (Bức thư được viết một cách trau chuốt với nhiều hình ảnh so sánh, ẩn dụ.)
"nói một cách văn vẻ": diễn đạt một ý kiến, sự việc bằng lời lẽ trau chuốt, có tính văn chương.
- Có thể nói một cách văn vẻ rằng, cuộc đời là một hành trình dài. (Có thể diễn đạt một cách trau chuốt rằng, cuộc đời là một chuyến đi dài.)
"lời lẽ văn vẻ": những từ ngữ, câu cú được chọn lọc kỹ càng, đẹp đẽ.
- Bài thơ với lời lẽ văn vẻ đã chạm đến trái tim người đọc. (Bài thơ với ngôn từ trau chuốt đã làm lay động lòng người.)
Văn hoa (tính từ): Có tính chất cầu kỳ, bóng bẩy, thường thiên về hình thức; gần nghĩa với "văn vẻ" nhưng đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực hơn (khoe chữ, sáo rỗng).
- Lời hứa văn hoa mà không có hành động cụ thể. (Lời hứa nghe có vẻ bóng bẩy nhưng không đi kèm hành động thực tế.)
Trau chuốt (tính từ/động từ): Làm cho trở nên tinh tế, gọn gàng, đẹp đẽ hơn (thường dùng cho ngôn từ, văn chương).
- Câu văn được trau chuốt kỹ lưỡng. (Câu văn được chỉnh sửa, gọt giũa cho hay hơn.)
- Bóng bẩy: (tính từ) Chỉ lời nói, câu văn trơn tru, đẹp đẽ, có vẻ hay ho.
- Chải chuốt: (tính từ) Được sửa sang, gọt giũa cho đẹp, cho chỉn chu (về ngoại hình hoặc ngôn từ).
- Mộc mạc: (tính từ) Chân chất, giản dị, tự nhiên, không trau chuốt.
- Thô ráp: (tính từ) Cộc lốc, không được gọt giũa, thiếu sự tinh tế (về ngôn từ).
"Văn hay chữ tốt": Thành ngữ chỉ người có tài văn chương, viết lách hay. Tuy không trực tiếp chứa từ "văn vẻ", nhưng cùng trường nghĩa về sự trau chuốt trong văn chương.
- Ông ấy nổi tiếng là người văn hay chữ tốt trong làng. (Ông ấy được biết đến là người rất giỏi văn chương trong làng.)
"Hoa mỹ": (tính từ) Chỉ sự đẹp đẽ, lộng lẫy nhưng có thể hơi cầu kỳ, thường dùng cho ngôn từ. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh tương tự "văn vẻ".
- Những lời hoa mỹ không thể thay thế cho hành động thực tế. (Những lời nói đẹp đẽ, bóng bẩy không thể thay thế cho việc làm cụ thể.)
- t. (Cách nói, cách viết) chải chuốt, bóng bẩy. Nói một cách văn vẻ.